first earl of beaconsfield

first earl of beaconsfield

A portrait of the first Earl of Beaconsfield hangs in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bá tước Beaconsfield thứ nhất: Tước hiệu quý tộc của Benjamin Disraeli (1804-1881), một chính khách người Anh từng giữ chức Thủ tướng. Ông nổi tiếng với việc mua cổ phần kiểm soát kênh đào Suez phong Nữ hoàng Victoria làm Hoàng hậu Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Benjamin Disraeli được phong làm bá tước Beaconsfield thứ nhất vào năm 1876.)
  • (Bá tước Beaconsfield thứ nhất được nhớ đến chính sách đối ngoại bành trướng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The first earl of Beaconsfield" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử để chỉ đến Benjamin Disraeli, đặc biệt khi nhấn mạnh tước hiệu quý tộc của ông hơn tên thật.
    • The biography of the first earl of Beaconsfield details his rivalry with William Gladstone. (Tiểu sử của bá tước Beaconsfield thứ nhất mô tả chi tiết sự đối đầu của ông với William Gladstone.)
Biến thể từ gần giống
  • Earl (danh từ): Bá tước, một tước hiệu quý tộc trong hệ thống quý tộc Anh.
    • He was granted the title of earl in recognition of his service. (Ông được ban tước hiệu bá tước để ghi nhận công lao phục vụ.)
  • Beaconsfield (danh từ riêng): Tên địa danh tước hiệu, bắt nguồn từ thị trấn Beaconsfield ở Buckinghamshire, Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Benjamin Disraeli: Tên thật của người mang tước hiệu này.
  • The Earl of Beaconsfield: Cách gọi ngắn gọn hơn của tước hiệu.
Các cụm từ liên quan
  • Earl of Beaconsfield: Tước hiệu chính thức, thường được dùng để thay thế cho "first earl of Beaconsfield".
    • The Earl of Beaconsfield was a prominent figure in Victorian politics. (Bá tước Beaconsfield một nhân vật nổi bật trong chính trị thời Victoria.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tước hiệu này.